golden eagle
Định nghĩa
Danh từ: Đại bàng vàng (tên khoa học: Aquila chrysaetos) là một loài chim săn mồi lớn thuộc họ Ưng (Accipitridae), sinh sống chủ yếu ở các vùng núi cao thuộc bán cầu Bắc. Đặc điểm nổi bật của loài này là phần lông ở đầu và cổ có màu nâu vàng óng ánh, tạo nên cái tên "đại bàng vàng".
Ví dụ sử dụng
- (Con đại bàng vàng bay lượn cao trên các đỉnh núi.)
- (Sải cánh của một con đại bàng vàng có thể đạt tới 2,3 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "golden eagle" như một biểu tượng: Trong văn hóa và huy hiệu (heraldry), đại bàng vàng thường tượng trưng cho sức mạnh, lòng dũng cảm và sự tự do.
- The golden eagle is a national symbol of Mexico. (Đại bàng vàng là biểu tượng quốc gia của Mexico.)
- "golden eagle" trong sinh thái học: Là loài săn mồi đỉnh cao trong chuỗi thức ăn, đại bàng vàng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng hệ sinh thái.
- Conservation efforts have helped protect the golden eagle population. (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp bảo vệ quần thể đại bàng vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Eagle (danh từ): đại bàng (nói chung).
- The eagle is a powerful bird of prey. (Đại bàng là một loài chim săn mồi mạnh mẽ.)
- Golden (tính từ): màu vàng, làm bằng vàng.
- The golden feathers of the eagle shimmer in the sunlight. (Những chiếc lông màu vàng của con đại bàng lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
- Golden eagle (danh từ ghép): không có biến thể khác ngoài dạng chính này.
Từ đồng nghĩa
- Aquila chrysaetos: tên khoa học của loài đại bàng vàng.
- King of the birds (thơ ca): vua của các loài chim (thường dùng để chỉ đại bàng vàng hoặc đại bàng nói chung).
- Mountain eagle (không phổ biến): đại bàng núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "golden eagle". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ miêu tả hành động của loài chim này: - Soar like a golden eagle: bay lượn như đại bàng vàng (ẩn dụ cho sự tự do và uy nghi). - He soared like a golden eagle through the challenges of life. (Anh ấy bay lượn như một con đại bàng vàng vượt qua những thử thách của cuộc sống.)
Thành ngữ liên quan
- Eagle eye (thành ngữ): mắt đại bàng, chỉ khả năng quan sát tinh tường.
- She has an eagle eye for details. (Cô ấy có con mắt tinh tường cho các chi tiết.)
- Spread one's wings like a golden eagle: mở rộng đôi cánh như đại bàng vàng (ẩn dụ cho việc khám phá tiềm năng hoặc tự do).
- After graduation, he spread his wings like a golden eagle and traveled the world. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy mở rộng đôi cánh như đại bàng vàng và đi du lịch khắp thế giới.)